beef wellington
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Món beef wellington là một món ăn cao cấp gồm thịt thăn bò (beef tenderloin) được nướng sơ, phủ một lớp pate nấm (mushroom paste) và bọc trong lớp vỏ bánh phồng (puff pastry), sau đó được nướng chín vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa tối Giáng sinh, mẹ tôi đã chuẩn bị một món beef wellington cổ điển.)
- (Nhà hàng nổi tiếng với món beef wellington được nấu hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beef wellington" thường được coi là một món ăn sang trọng, đòi hỏi kỹ thuật nấu nướng tinh tế. Khi miêu tả, có thể nói:
- A well-made beef wellington has a golden, flaky crust and a tender, juicy interior. (Một món beef wellington được làm tốt có lớp vỏ vàng giòn và phần thịt bên trong mềm mọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wellington (danh từ): Đôi khi được dùng như một cách nói tắt của "beef wellington".
- I ordered the Wellington for my main course. (Tôi đã gọi món Wellington cho món chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Steak en croûte: Một món tương tự, nhưng thường dùng thịt bò (steak) thay vì thăn bò, và có thể không có lớp pate nấm.
Các cụm từ liên quan
- To make beef wellington: Làm món beef wellington.
- It takes skill to make a perfect beef wellington. (Cần có kỹ năng để làm một món beef wellington hoàn hảo.)
- Beef wellington recipe: Công thức làm món beef wellington.
- I found a traditional beef wellington recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức beef wellington truyền thống trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "beef wellington" do đây là tên món ăn cụ thể. Tuy nhiên, trong ẩm thực, món này thường được coi là "the king of roasts" (vua của các món nướng).